city district

Học thuật
Thân thiện
city district

The city district has a large park with a fountain and benches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quận, khu vực hành chính trong một thành phố: Một khu vực được phân chia về mặt hành chính, địa hoặc chức năng bên trong ranh giới của một thành phố. thường các đặc điểm riêng biệt về dân cư, thương mại hoặc quản lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historic city district is full of old buildings and museums. (Khu phố cổ trong thành phố rất nhiều tòa nhà bảo tàng.)
    • Each city district has its own local council. (Mỗi quận trong thành phố hội đồng địa phương riêng.)
    • They live in a quiet residential city district. (Họ sống trong một khu dân cư yên tĩnh thuộc thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the financial city district": khu tài chính của thành phố, nơi tập trung các ngân hàng công ty tài chính.

    • He works in the bustling financial city district. (Anh ấy làm việckhu tài chính sầm uất của thành phố.)
  • "a designated city district": một khu vực được chỉ định đặc biệt trong thành phố cho một mục đích cụ thể.

    • This area was developed as a designated cultural city district. (Khu vực này được phát triển thành một khu văn hóa được chỉ định trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • District (n): quận, huyện, khu vực (nghĩa rộng hơn, có thể không nằm trong thành phố).
  • Borough (n): quận, khu tự quản (thường dùng trong tên gọi hành chính của một số thành phố).
  • Ward (n): phường, khu vực bầu cử nhỏ trong một quận.
Từ đồng nghĩa
  • Urban district: khu đô thị.
  • Municipal district: khu vực thuộc thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "city district")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "city district")

city district

The city district has a large park with a fountain and benches.

Noun
  1. quận nằm trong thành phố hoặc thị xã (khu phố)